- Cơ sở lý luận Đông y
Kinh lạc hội tụ: Bàn chân là nơi tập trung 6 kinh âm và dương của chân (Tỳ, Can, Thận – âm; Vị, Đởm, Bàng quang – dương).
Khí huyết quy nguyên: Huyết từ tim xuống chân, nhờ vận động mới trở lại, vì vậy cổ nhân gọi “túc vi nhị tâm” – bàn chân là trái tim thứ hai.
Vi hệ đồng ứng: Toàn bộ cơ thể phản chiếu lên bàn chân, giống như bản đồ thu nhỏ.

- Các vùng phản xạ chính (theo hình)
- Bàn chân phải
Đầu – não – xoang trán ở ngón cái.
Gan, mật, dạ dày ở lòng bàn chân phải.
Ruột thừa, đại tràng lên nằm ở bờ ngoài.
- Bàn chân trái
Não, tuyến yên, tuyến tùng ở ngón cái.
Tim, lá lách, dạ dày ở lòng bàn chân trái.
Đại tràng xuống nằm bờ ngoài.
- Mu bàn chân
Tuyến bạch huyết, amidan, phổi, tuyến ức.
Ngực, vú, tai trong.
- Cạnh trong bàn chân
Dọc xương bàn: phản chiếu cột sống (cổ → ngực → thắt lưng → cụt).
Hậu môn, bàng quang, tuyến giáp.
- Cạnh ngoài bàn chân
Vai, cánh tay, hông, đầu gối.
Bụng dưới, tử cung, tinh hoàn.
- Ý nghĩa trị liệu
Thông kinh hoạt lạc: Day ấn bàn chân giúp khí huyết lưu thông.
Điều hòa tạng phủ: Mỗi cơ quan có vùng phản xạ riêng → tác động gián tiếp điều chỉnh chức năng.
Phòng bệnh – dưỡng sinh: Mát xa bàn chân trước khi ngủ → an thần, bổ thận, dưỡng tâm.
- Bệnh chứng có thể cải thiện
Mất ngủ, đau đầu, stress → bấm ngón cái (não, tuyến tùng).
Tiêu hóa kém, đau dạ dày → day lòng bàn chân giữa.
Gan mật yếu → tác động bàn chân phải.
Tim mạch, huyết áp → bàn chân trái, vùng tim.
Đau lưng, cột sống → ấn dọc cạnh trong bàn chân.
Rối loạn sinh dục, tiết niệu → vùng gót chân, cạnh ngoài bàn chân.
Bàn chân là “gốc rễ của con người”.
Đứng vững → khí huyết vững.
Bàn chân khỏe → tạng phủ khỏe.
Đông y quan niệm: “Bách bệnh khởi vu túc” – trăm bệnh khởi từ bàn chân. Vì vậy, dưỡng sinh bàn chân chính là dưỡng sinh toàn thân.

