
1. Thành phần – Liều lượng
-
Nhân sâm: 90g
-
Can khương: 90g
-
Bạch truật: 90g
-
Chích cam thảo: 90g
(Tỷ lệ 1:1 giữa 4 vị, liều dùng thực tế có thể gia giảm theo thể bệnh.)
2. Nguồn gốc
Phương này xuất xứ từ “Thương hàn luận” – thiên “Tỳ vị hư hàn chứng”.
Về sau được ghi lại trong “Kim quỹ yếu lược”, là bài thuốc căn bản của phép Ôn Trung (làm ấm trung tiêu).
Được tôn xưng là:
“Nhất phương trị trung tiêu hư hàn chi chủ” – (phương đầu bảng chữa chứng hư hàn ở tỳ vị).
3. Công năng – Chủ trị
-
Công năng: Ôn trung tán hàn, kiện tỳ ích khí.
-
Chủ trị:
-
Tỳ vị hư hàn (lạnh bụng, ăn kém, tiêu chảy, nôn, đau âm ỉ vùng rốn).
-
Trung dương suy (sợ lạnh, tứ chi lạnh, mệt mỏi, sắc mặt nhợt).
-
Dương khí suy yếu, hàn thấp nhập tỳ vị.
-
Ứng dụng: viêm dạ dày mạn, rối loạn tiêu hóa, lạnh bụng, đau bụng kinh thể hàn, viêm đại tràng thể hư hàn.
-
4. Giải thích theo lý luận Đông y
Trong cơ thể, tỳ vị là “hậu thiên chi bản” – gốc sinh khí huyết.
Khi trung dương suy, tỳ dương hư, thì vị hàn, khí trệ, thủy thấp tích, gây nên đầy trướng, tiêu lỏng, lạnh bụng, ăn kém.
Cấu trúc bài thuốc:
-
Can khương: chủ dược – ôn trung tán hàn, hồi dương cứu nghịch, làm ấm tỳ vị, chỉ tả (cầm tiêu chảy).
-
Nhân sâm: bổ khí kiện tỳ, tăng sức tiêu hóa, ích nguyên khí.
-
Bạch truật: táo thấp kiện tỳ, giúp tỳ vận hóa thủy thấp.
-
Chích cam thảo: điều hòa các vị, ích khí hòa trung, giảm kích ứng vị hàn.
→ Cả bài là sự kết hợp của “ôn – bổ – kiện – điều”, ôn mà không táo, bổ mà không ngán.
Nói ngắn gọn: “Tứ Quân Tử Thang bỏ Phục Linh, thêm Can Khương” → trở thành “Lý Trung Hoàn”.
5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại
-
Công dụng:
-
Kích thích tiêu hóa, tăng hấp thu.
-
Tăng cường tuần hoàn ruột, kháng viêm nhẹ niêm mạc dạ dày.
-
Điều hòa thần kinh thực vật.
-
Tăng thân nhiệt ở người lạnh tay chân, hạ đường huyết do khí hư.
-
-
Ứng dụng thực tế:
-
Đau bụng, tiêu chảy do lạnh, rối loạn tiêu hóa.
-
Dạ dày yếu, ăn không tiêu, nôn mửa, đầy bụng.
-
Viêm đại tràng mạn thể hư hàn.
-
Mất ngủ, mệt mỏi, chân tay lạnh, người yếu sau ốm.
-
Đau bụng kinh thể hàn, tử cung lạnh.
-
6. Cách dùng – Cách sắc
-
Dạng hoàn: nghiền nhỏ, làm viên mật, uống 6–9g/lần, ngày 2 lần.
-
Dạng thang: sắc 1 thang (20–25g tổng dược liệu) với 700ml nước, còn 300ml, chia 2 lần uống trong ngày.
-
Gia giảm:
-
Tiêu chảy nhiều: thêm Nhục đậu khấu, Phá cố chỉ.
-
Đau bụng dữ: thêm Can khương tươi, Tiểu hồi hương.
-
Buồn nôn: thêm Trần bì, Bán hạ.
-
Hàn nhiều, tay chân lạnh: thêm Phụ tử.
-
7. Lưu ý – Kiêng kỵ
-
Không dùng khi có nhiệt chứng, khát nước, miệng khô, táo bón.
-
Không dùng cho người đang sốt, viêm cấp, viêm dạ dày thể nhiệt.
-
Tránh ăn đồ sống lạnh, rượu bia, cà phê.
8. Câu phú dễ nhớ
“Tứ Quân bỏ Bạch thêm Khương,
Sâm Khương Truật Thảo, trung dương lại hàn.
Can khương tán nhiệt làm quân,
Nhân sâm bổ khí, cam thảo điều hòa.”

