BÀI 27: BỔ DƯƠNG HOÀN NGŨ THANG (補陽還五湯)

1. Thành phần – Liều lượng

  • Hoàng kỳ: 12g

  • Quy vĩ: 8g

  • Xích thược: 6g

  • Xuyên khung: 4g

  • Đào nhân: 4g

  • Hồng hoa: 4g

  • Địa long: 4g


2. Nguồn gốc

Phương xuất xứ từ “Y học trung trung tham tây lục” của Vương Thanh Nhậm (thời Thanh).
Ông sáng tạo bài này trên cơ sở Huyết Phủ Trục Ứ Thang, dành riêng cho người bị liệt, yếu nửa người, tắc mạch máu não, hoặc đau mỏi do huyết ứ sau trúng phong.

Tên “Bổ Dương Hoàn Ngũ” nghĩa là:

“Bổ dương khí mạnh để hoàn phục ngũ thể (tay, chân, thân, đầu, ý thức).”


3. Công năng – Chủ trị

  • Công năng: Bổ khí mạnh, hoạt huyết hóa ứ, thông mạch, phục hồi chi thể.

  • Chủ trị:

    • Khí hư huyết trệ, liệt nửa người, nói khó, miệng méo, chân tay tê yếu sau trúng phong.

    • Ứng dụng: di chứng tai biến mạch máu não, tắc mạch, viêm dây thần kinh, rối loạn tuần hoàn ngoại biên.

    • Biểu hiện: người mệt mỏi, tê liệt, tay chân nặng, da tái, mạch tế sáp, lưỡi tối hoặc có điểm ứ huyết.


4. Giải thích theo lý luận Đông y

Theo Vương Thanh Nhậm:

“Bệnh trúng phong sau khi mạch máu tắc, khí huyết không thông, muốn hành huyết tất tiên ích khí.”

Bài thuốc lấy Hoàng kỳ làm chủ dược, với hàm lượng gấp 5–10 lần các vị khác (trong bản gốc Hoàng kỳ tới 120g).
Cấu trúc bài thuốc:

  • Hoàng kỳ: bổ khí mạnh, nâng dương, đẩy huyết đi, “khí hành thì huyết hành”.

  • Đào nhân, Hồng hoa: hoạt huyết khứ ứ, phá huyết trệ trong mạch.

  • Xích thược: lương huyết, hoạt huyết, dưỡng huyết để tránh tổn khí.

  • Xuyên khung: hành khí, thông lạc, dẫn thuốc lên đầu, thông não, giảm đau đầu.

  • Quy vĩ: bổ huyết, dưỡng huyết, làm nền cho huyết mới sinh ra.

  • Địa long: thanh nhiệt thông lạc, khai tắc mạch máu nhỏ, giúp phục hồi vận động.

→ Toàn bài vừa bổ khí – vừa hoạt huyết – vừa thông kinh lạc, là “khí huyết song hành, dương khí phục mạch”.


5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại

  • Công dụng:

    • Giãn mạch, tăng lưu lượng máu não và tim.

    • Phục hồi chức năng thần kinh sau đột quỵ.

    • Giảm tê liệt, cải thiện vận động chi.

    • Tăng sức cơ, hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật hoặc liệt do tắc mạch.

    • Tăng tuần hoàn vi mạch, chống đông nhẹ.

  • Ứng dụng thực tế:

    • Di chứng tai biến mạch máu não: yếu liệt nửa người, nói khó.

    • Tắc mạch chi dưới, viêm tĩnh mạch, thiếu máu ngoại biên.

    • Đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiền đình do huyết ứ.

    • Đau vai gáy, đau thắt ngực do thiếu máu cục bộ.

    • Phụ nữ tắc kinh, máu bầm tím, huyết ứ lâu ngày.


6. Cách dùng – Cách sắc

  • Sắc 1 thang với 700–800ml nước, đun nhỏ lửa còn 300ml, chia 2 lần uống trong ngày.

  • Uống ấm sau bữa ăn.

  • Gia giảm:

    • Liệt nặng, tê nhiều: tăng Hoàng kỳ lên 40–60g.

    • Khí hư yếu: thêm Nhân sâm, Đẳng sâm.

    • Đau đầu chóng mặt: thêm Câu đằng, Toàn yết, Thạch quyết minh.

    • Miệng méo, nói khó: thêm Thăng ma, Phòng phong.

    • Khí trệ, đau tức ngực: thêm Hương phụ, Trần bì.


7. Lưu ý – Kiêng kỵ

  • Không dùng cho người có xuất huyết mới, chảy máu, hoặc huyết nhiệt bốc.

  • Không dùng khi huyết áp quá cao chưa kiểm soát.

  • Khi đang dùng thuốc chống đông Tây y (warfarin, aspirin) cần hỏi ý kiến bác sĩ.


8. Câu phú dễ nhớ

“Hồng hoa, Xích thược, Xuyên khung,
Đào nhân, Quy vĩ, Địa long, Hoàng kỳ.
Bổ dương hoạt huyết song thi,
Hồi dương phục mạch, nửa thân lại lành.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *