BÀI 26: HUYẾT PHỦ TRỤC Ứ THANG (血府逐瘀湯)

1. Thành phần – Liều lượng

  • Đào nhân 16g

  • Hồng hoa 12g

  • Đương quy 12g

  • Sinh địa 12g

  • Ngưu tất 12g

  • Xuyên khung 6g

  • Cát cánh 6g

  • Chỉ xác 8g

  • Xích thược 8g

  • Sài hồ 4g

  • Cam thảo 4g


2. Nguồn gốc

Phương xuất xứ từ “Y lâm cải thác” của Vương Thanh Nhậm (thời Thanh).
Vương Thanh Nhậm là người đầu tiên nêu học thuyết “Huyết ứ luận”, cho rằng hầu hết bệnh mạn tính đều liên quan đến ứ trệ huyết mạch.
Từ đó ông sáng tạo ra “Huyết phủ trục ứ thang” – chuyên tán ứ vùng thượng tiêu (tâm – phế – vùng ngực), khai thông khí huyết, giảm đau, điều tâm khí.


3. Công năng – Chủ trị

  • Công năng: Hoạt huyết, hóa ứ, hành khí, chỉ thống.

  • Chủ trị:

    • Huyết ứ ở vùng ngực, sườn, tim, vai gáy.

    • Biểu hiện: đau tức ngực, hồi hộp, khó thở, đau cố định, rêu lưỡi tối, mạch sáp.

    • Ứng dụng: bệnh tim mạch (thiếu máu cơ tim, rối loạn tuần hoàn), cao huyết áp, sau tai biến, chấn thương, đau vai gáy mãn tính, tắc kinh, lưng đau.


4. Giải thích theo lý luận Đông y

Theo Vương Thanh Nhậm:

“Huyết ứ bất hành, bách bệnh do sinh.”
=> Muốn trị tận gốc, phải hoạt huyết hóa ứ – hành khí thông mạch.

Cấu trúc bài thuốc:

  • Đào nhân, Hồng hoa: chủ dược – hoạt huyết khử ứ, thông mạch giảm đau.

  • Đương quy, Sinh địa, Xích thược: dưỡng huyết, lương huyết, tránh hao huyết khi hành ứ.

  • Xuyên khung: hành khí, hoạt huyết, thông ứ, dẫn thuốc lên vùng đầu ngực.

  • Ngưu tất: dẫn huyết ứ đi xuống, điều kinh, kiện cân cốt.

  • Sài hồ: sơ can giải uất, thăng dương khí, điều khí huyết.

  • Chỉ xác, Cát cánh: lý khí khoan hung, giúp khí hành huyết hành, đẩy ứ ra ngoài.

  • Cam thảo: điều hòa các vị, bảo vệ khí vị.

→ Cấu trúc thượng hành – hạ hành, khí hành – huyết hành, “khai tắc huyết, hành tắc thông” → thông cả tâm – can – phế – mạch.


5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại

  • Công dụng:

    • Tăng tuần hoàn máu, giảm độ nhớt máu.

    • Giảm đau do ứ huyết, tắc mạch.

    • Giảm huyết áp, cải thiện tuần hoàn não và mạch vành.

    • Phòng ngừa tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim.

    • Giúp lưu thông máu cho phụ nữ sau sinh, người tắc kinh, người bầm tím, chấn thương.

  • Ứng dụng thực tế:

    • Bệnh tim mạch (thiếu máu cơ tim, đau thắt ngực).

    • Hậu đột quỵ, liệt nhẹ, đau vai gáy, đau đầu do tuần hoàn kém.

    • Phụ nữ kinh nguyệt bế tắc, máu đen, đau bụng kinh dữ dội.

    • Người làm việc căng thẳng, khí huyết uất trệ, tâm phiền mất ngủ.


6. Cách dùng – Cách sắc

  • Sắc 1 thang với 700ml nước, đun nhỏ lửa còn 300ml, chia 2 lần uống trong ngày.

  • Uống ấm, sau bữa ăn 30 phút.

  • Gia giảm:

    • Đau nhiều: thêm Diên hồ sách, Ích mẫu.

    • Đau đầu, vai gáy: thêm Câu đằng, Toàn yết.

    • Phụ nữ rối loạn kinh nguyệt: thêm Ngải diệp, Hương phụ.

    • Khí hư nhiều: thêm Nhân sâm, Hoàng kỳ.


7. Lưu ý – Kiêng kỵ

  • Không dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang hành kinh nhiều.

  • Tránh dùng khi cơ thể hư nhược, chảy máu, vết thương chưa lành.

  • Không phối hợp với thuốc chống đông Tây y (như aspirin, warfarin) nếu không có chỉ định thầy thuốc.


8. Câu phú dễ nhớ

“Huyết hư trục ứ Quy Đại Đào,
Hồng hoa Chi xác, Tất Khung vào.
Sài hồ, Xích thược, Cam Sát Cánh,
Huyết hóa hạ hành, bất tắc lao.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *