
1. Thành phần – Liều lượng
Từ bài Tiểu Kiến Trung Thang, gia thêm Hoàng kỳ:
Tiểu Kiến Trung Thang:
-
Di đường (mạch nha hoặc mật ong): 30g
-
Thược dược: 18g
-
Sinh khương: 10g
-
Chích cam thảo: 6g
-
Quế chi: 6g
-
Đại táo: 4 quả
Gia thêm:
-
Hoàng kỳ: 9g
2. Nguồn gốc
Phương xuất xứ từ “Thương hàn luận” của Trương Trọng Cảnh.
Tiểu Kiến Trung Thang vốn là bài thuốc kinh điển chữa đau bụng do hư hàn, cơ thể yếu mệt, tỳ dương hư.
Về sau, gia thêm Hoàng kỳ để tăng cường bổ khí, kiện tỳ, cố biểu → hình thành bài Hoàng Kỳ Kiến Trung Thang – tức là “bài thuốc làm mạnh trung tiêu, tăng cường chính khí”.
3. Công năng – Chủ trị
-
Công năng:
Ích khí kiện tỳ, ôn trung hoãn cấp, điều hòa doanh vệ. -
Chủ trị:
-
Tỳ vị hư yếu, khí huyết bất túc, trung dương hư hàn.
-
Biểu hiện: mệt mỏi, đau âm ỉ vùng bụng, ăn kém, tay chân lạnh, ra mồ hôi trộm, mạch tế nhược.
-
Ứng dụng: suy nhược cơ thể, loét dạ dày – tá tràng, đau bụng mãn tính, người già yếu, trẻ em biếng ăn, phụ nữ mệt mỏi sau sinh, người gầy yếu.
-
4. Giải thích theo lý luận Đông y
Phép trị dựa trên nguyên lý:
“Hư tắc bổ chi, hàn tắc ôn chi, thống tắc hoãn chi.”
Cấu trúc bài thuốc:
-
Hoàng kỳ: đại bổ nguyên khí, kiện tỳ, cố biểu, sinh cơ – làm nền cho phép “kiến trung”.
-
Thược dược: dưỡng huyết, hoãn cấp, giảm co thắt – chủ trị đau âm ỉ vùng bụng.
-
Sinh khương, Quế chi: ôn kinh tán hàn, thông dương khí, hỗ trợ tiêu hóa.
-
Chích cam thảo: điều trung ích khí, hoãn cấp giảm đau.
-
Đại táo: bổ tỳ, hòa vị, điều hòa các vị thuốc.
-
Di đường (mật ong): bổ trung, hoãn cấp, dưỡng âm nhuận táo, hỗ trợ giảm đau bụng.
→ Tổng thể: vừa ôn vừa bổ, vừa khí vừa huyết, vừa hoãn vừa dưỡng – tạo nên sức mạnh phục hồi toàn diện.
5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại
-
Công dụng:
-
Tăng cường tiêu hóa, hấp thu, cải thiện thể lực.
-
Tăng đề kháng, giúp cơ thể ấm, khỏe, bền sức.
-
Giảm đau co thắt dạ dày, bụng dưới.
-
Tăng tuần hoàn, phục hồi sau bệnh.
-
-
Ứng dụng thực tế:
-
Người mệt mỏi, yếu ớt, ăn kém, ra mồ hôi trộm.
-
Trẻ em suy dinh dưỡng, biếng ăn, cơ thể lạnh.
-
Người già yếu, da xanh, bụng sôi, tiêu hóa chậm.
-
Phụ nữ sau sinh hoặc sau ốm lâu ngày cần hồi phục khí huyết.
-
Người làm việc trí óc, stress, ăn ngủ thất thường.
-
6. Cách dùng – Cách sắc
-
Sắc 1 thang với 700ml nước, đun nhỏ lửa còn 300ml, chia 2 lần uống ấm.
-
Có thể hòa mật ong (di đường) vào sau khi thuốc nguội bớt, uống ấm.
-
Gia giảm:
-
Đau bụng nhiều: tăng Thược dược, giảm Quế chi.
-
Ăn kém, tiêu chậm: thêm Sa nhân, Trần bì.
-
Ra mồ hôi nhiều: thêm Phù tiểu mạch.
-
Thiếu máu, da xanh: thêm Đương quy, Hoàng kỳ.
-
7. Lưu ý – Kiêng kỵ
-
Không dùng khi sốt cao, cảm mạo phong nhiệt, đầy bụng, ăn không tiêu.
-
Người huyết áp cao hoặc có bệnh gan mật nên giảm lượng Quế chi.
-
Tránh dùng cùng rượu, cà phê, đồ cay nóng.
8. Câu phú dễ nhớ
“Kiến trung di mật thược cam khương,
Quế chi táo tửu, vị ngọt hoãn đau.
Thêm Hoàng kỳ nữa càng cao,
Ích khí kiện tỳ, trung hòa dương khí.”

