
1. Thành phần – Liều lượng
-
Đương quy 12g
-
Xuyên khung 8g
-
Bạch thược 12g
-
Thục địa 12g
-
Đẳng sâm 12g
-
Bạch truật 12g
-
Bạch linh 12g
-
Cam thảo 6g
2. Nguồn gốc
Phương xuất xứ từ “Hòa tễ cục phương” đời Tống, là sự kết hợp giữa hai bài thuốc nổi tiếng:
-
Tứ Quân Tử Thang (Sâm – Linh – Truật – Thảo) → bổ khí kiện tỳ.
-
Tứ Vật Thang (Thục địa – Đương quy – Xuyên khung – Bạch thược) → bổ huyết điều kinh.
Từ đó sinh ra “Bát Trân Thang” – nghĩa là “tám vị trân quý”, tượng trưng cho khí huyết song điều, âm dương tương sinh.
3. Công năng – Chủ trị
-
Công năng: Ích khí bổ huyết, điều hòa tạng phủ, kiện tỳ dưỡng tâm.
-
Chủ trị:
-
Khí huyết đều hư, tỳ vị yếu, sắc mặt vàng nhợt, mệt mỏi, chóng mặt, ăn ít.
-
Ứng dụng: thiếu máu, suy nhược, rối loạn kinh nguyệt, phụ nữ sau sinh, người bệnh lâu ngày, sau phẫu thuật hoặc mất máu nhiều.
-
4. Giải thích theo lý luận Đông y
Theo học thuyết Đông y:
“Khí vi huyết soái, huyết vi khí mẫu” — khí sinh huyết, huyết dưỡng khí.
Khi khí hư → huyết không sinh, khi huyết hư → khí không giữ, sinh ra mệt mỏi, sắc mặt kém, hồi hộp, hoa mắt.
Phép trị: bổ khí sinh huyết, dưỡng huyết sinh khí, khí huyết điều hòa thì tạng phủ ổn.
Phân tích cấu trúc:
(1) Tứ Quân Tử Thang – Bổ khí:
-
Đẳng sâm: đại bổ nguyên khí, kiện tỳ.
-
Bạch truật: kiện tỳ táo thấp.
-
Bạch linh: lợi thủy, an thần, hóa thấp.
-
Cam thảo: điều hòa trung khí, phối hợp các vị.
(2) Tứ Vật Thang – Bổ huyết:
-
Thục địa: bổ huyết, dưỡng âm.
-
Đương quy: dưỡng huyết, hoạt huyết.
-
Bạch thược: điều can, dưỡng âm, nhu can chỉ thống.
-
Xuyên khung: hành khí hoạt huyết, dẫn huyết quy kinh.
→ Hai nhóm phối hợp: khí sinh thì huyết hóa, huyết vượng thì khí đầy, toàn phương âm dương tương tế, bồi bổ toàn thân mà không trệ.
5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại
-
Công dụng:
-
Tăng tạo máu, cải thiện tuần hoàn.
-
Giúp ăn ngon, ngủ sâu, da dẻ hồng hào.
-
Hồi phục sức khỏe sau sinh hoặc bệnh lâu ngày.
-
Cân bằng nội tiết, điều hòa kinh nguyệt, giảm mệt mỏi, chóng mặt.
-
-
Ứng dụng thực tế:
-
Thiếu máu, huyết áp thấp, da vàng, tay chân lạnh.
-
Phụ nữ kinh ít, rong kinh, sau sinh yếu sức.
-
Nam giới suy nhược, mệt mỏi, hoạt động trí óc nhiều.
-
6. Cách dùng – Cách sắc
-
Sắc 1 thang với 700ml nước, đun nhỏ lửa còn 300ml, chia 2 lần uống trong ngày.
-
Uống ấm sau bữa ăn 30 phút.
-
Gia giảm:
-
Thiếu máu nhiều: thêm Hoàng kỳ, Nhân sâm.
-
Kinh nguyệt rối loạn: thêm Ích mẫu, Hương phụ.
-
Mất ngủ: thêm Toan táo nhân, Viễn chí.
-
Mệt mỏi, ăn kém: thêm Thăng ma, Sài hồ (thành Thập Toàn Đại Bổ).
-
7. Lưu ý – Kiêng kỵ
-
Không dùng khi cảm mạo phong nhiệt, ho nhiều đờm, đầy bụng.
-
Tránh đồ cay nóng, rượu, cà phê, thức khuya.
-
Phụ nữ có thai dùng thận trọng (nên hỏi thầy thuốc).
8. Câu phú dễ nhớ
“Tứ Quân cùng Tứ Vật hòa,
Sâm Linh Truật Thảo, Quy Thược Khung Địa.
Khí huyết đều hư cùng trị cả,
Bát Trân chính vị – thuốc quý trong nhà.”

