BÀI 22: QUY TỲ THANG (歸脾湯)

1. Thành phần – Liều lượng

  • Bạch truật 12g

  • Phục thần 12g

  • Hoàng kỳ 12g

  • Long nhãn 12g

  • Táo nhân 12g

  • Nhân sâm 12g

  • Đương quy 8g

  • Viễn trí 4g

  • Mộc hương 6g

  • Sinh khương 6g

  • Cam thảo chích 6g

  • Đại táo 3 quả


2. Nguồn gốc

Phương xuất xứ từ “Tế sinh phương” của danh y Diêm Thị – đời Tống, được xem là phương chủ trị điển hình của chứng “Tâm Tỳ lưỡng hư” (cả tâm và tỳ đều hư yếu).
Tên “Quy Tỳ” nghĩa là “trở về nuôi dưỡng tỳ khí” — vì khi tỳ mạnh thì khí huyết sinh, tâm huyết tự dưỡng, thần an giấc ổn.


3. Công năng – Chủ trị

  • Công năng: Ích khí kiện tỳ, dưỡng huyết an thần.

  • Chủ trị:

    • Tâm tỳ lưỡng hư – huyết hư khí nhược.

    • Biểu hiện: mất ngủ, hồi hộp, hay quên, chóng mặt, mệt mỏi, ăn kém, mặt nhợt, tiểu tiện vàng nhạt, mạch tế nhược.

    • Ứng dụng: suy nhược thần kinh, thiếu máu, rối loạn tiền đình, trầm cảm nhẹ, suy giảm trí nhớ, mất ngủ do stress.


4. Giải thích theo lý luận Đông y

Theo Đông y:

“Tỳ sinh huyết, tâm chủ huyết; tâm huyết nhờ tỳ khí sinh hóa mà vững.”

Khi tỳ khí hư → không sinh đủ huyết → tâm huyết hư → thần không được nuôi dưỡng → mất ngủ, lo nghĩ, mệt mỏi.
Phép trị: bổ khí dưỡng huyết, kiện tỳ dưỡng tâm, ích trí an thần.

Cấu trúc phối ngũ:

  • Nhân sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo: kiện tỳ ích khí – nền của phép bổ trung ích khí.

  • Đương quy, Long nhãn, Táo nhân: dưỡng huyết, an thần, tăng lưu thông khí huyết.

  • Phục thần, Viễn trí: an thần, định chí, ích trí nhớ, giảm lo nghĩ, mất ngủ.

  • Mộc hương: lý khí hòa trung, ngăn tình trạng đầy trệ do nhiều vị bổ.

  • Sinh khương, Đại táo: điều hòa dinh vệ, giúp hấp thu tốt hơn.

→ Toàn phương vừa bổ khí huyết, vừa dưỡng tâm an thần, giúp người bệnh phục hồi sức khỏe, ổn định tinh thần, ăn ngon – ngủ yên – trí nhớ sáng.


5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại

  • Công dụng:

    • Bổ khí huyết toàn diện, an thần, cải thiện tuần hoàn não.

    • Giúp tăng tập trung, giảm stress, ngủ sâu, sáng sắc mặt.

    • Tăng cường tiêu hóa, hấp thu, phục hồi sức khỏe sau bệnh.

  • Ứng dụng thực tế:

    • Người mất ngủ mạn tính, mệt mỏi, hay quên, rối loạn thần kinh thực vật.

    • Phụ nữ sau sinh, hành kinh kéo dài, khí huyết hư yếu.

    • Sinh viên, người làm việc trí óc nhiều, hay lo nghĩ, mất tập trung.

    • Người lớn tuổi yếu trí nhớ, tâm phiền, mất ngủ.


6. Cách dùng – Cách sắc

  • Sắc 1 thang với 700ml nước, đun còn 300ml, chia 2 lần uống.

  • Uống ấm, trước khi ngủ và sau ăn sáng 1 tiếng.

  • Gia giảm:

    • Mất ngủ nặng: thêm Toan táo nhân, Viễn chí, Bá tử nhân.

    • Lo âu, tim đập nhanh: thêm Mạch môn, Ngũ vị tử.

    • Ăn kém, mệt: tăng Hoàng kỳ, Nhân sâm.

    • Sắc mặt nhợt: thêm Đương quy, Hà thủ ô.


7. Lưu ý – Kiêng kỵ

  • Không dùng cho người có thực chứng, thấp nhiệt, trệ đàm.

  • Hạn chế cà phê, rượu, đồ cay nóng, ngủ muộn.

  • Nên kết hợp thiền, hít thở sâu, dưỡng tâm, giúp tăng hiệu quả.


8. Câu phú dễ nhớ

“Sâm Kỳ Quy Truật, Thảo Phục Thần,
Táo Nhân, Long Nhãn, Viễn Trí thân.
Mộc Hương hòa khí, Sinh Khương táo,
Tỳ mạnh, tâm yên, huyết tự sinh.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *