BÀI 21: BỔ TRUNG ÍCH KHÍ THANG (補中益氣湯)

1. Thành phần – Liều lượng

  • Hoàng kỳ 12g

  • Đẳng sâm 12g

  • Bạch truật 8g

  • Trần bì 4g

  • Cam thảo 6g

  • Đương quy 4g

  • Sài hồ 6g

  • Thăng ma 6g


2. Nguồn gốc

Phương xuất xứ từ “Nội ngoại thương biện hoặc luận” của Lý Đông Viên (1180–1251), người sáng lập “Tỳ vị học phái”.
Đây là bài thuốc chủ đạo trong phép “thăng dương ích khí, kiện tỳ dưỡng trung”, ứng dụng cực rộng từ cổ chí kim.


3. Công năng – Chủ trị

  • Công năng: Ích khí kiện tỳ, thăng dương cử hãm.

  • Chủ trị:

    • Trung khí hư nhược, tỳ vị yếu, khí hãm hạ.

    • Biểu hiện: mệt mỏi, ăn ít, nói nhỏ, tự hãn, đoản hơi, đại tiện lỏng, sa dạ dày, sa trực tràng, tử cung hạ, mạch hư nhược.

    • Ứng dụng: suy nhược cơ thể, sa nội tạng, hạ huyết áp, hậu sản khí hư, sốt kéo dài không dứt do khí hư.


4. Giải thích theo lý luận Đông y

“Trung khí hư tắc bách bệnh sinh” — khí trung tiêu là gốc của tạng phủ, chủ vận hóa và nâng đỡ.
Khi khí trung tiêu hư → không thăng thanh giáng trọc → tạng phủ sa, tiêu hóa suy, mệt mỏi, khí lực yếu.
Phép trị là bổ khí thăng dương, kiện tỳ ích vị, dưỡng huyết hòa dinh.

Phân tích phối ngũ:

  • Hoàng kỳ: quân dược, đại bổ nguyên khí, thăng dương cố biểu.

  • Đẳng sâm: ích khí kiện tỳ, trợ Hoàng kỳ tăng sinh lực.

  • Bạch truật: kiện tỳ táo thấp, trợ tiêu hóa, giúp khí vận hành.

  • Cam thảo: điều hòa trung khí, bổ tỳ hòa vị.
    → Bốn vị này là nền của phép “ích khí kiện tỳ”.

  • Đương quy: bổ huyết, dưỡng trung, hoạt huyết để khí huyết cùng sinh.

  • Trần bì: lý khí hòa trung, giúp tỳ vị tiêu hóa tốt hơn.

  • Sài hồ, Thăng ma: thăng dương cử hãm, đưa khí thanh thăng lên, giải sa tạng phủ, sốt kéo dài.

→ Toàn phương thể hiện tinh thần “khí hư tất hãm, khí thăng thì vạn vật tán sinh”, giúp dương khí khởi phục, huyết hóa, tạng phủ điều hòa.


5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại

  • Công dụng:

    • Tăng sức đề kháng, phục hồi cơ thể sau bệnh.

    • Cải thiện tiêu hóa, ăn ngon, ngủ sâu, tinh thần phấn chấn.

    • Nâng huyết áp tự nhiên, ổn định tuần hoàn.

    • Giúp điều hòa nội tiết, hỗ trợ sinh lý nữ sau sinh, sa tử cung.

  • Ứng dụng thực tế:

    • Người mệt mỏi, khí hư, huyết áp thấp.

    • Người lao lực, suy nhược sau ốm, hậu phẫu.

    • Phụ nữ sau sinh hoặc người bị sa nội tạng.

    • Người sốt nhẹ kéo dài, đổ mồ hôi tự nhiên, ăn kém.


6. Cách dùng – Cách sắc

  • Sắc 1 thang với 700ml nước, đun nhỏ lửa còn 300ml, chia 2 lần uống.

  • Uống ấm, sau bữa ăn.

  • Gia giảm:

    • Sa dạ dày, sa trực tràng: tăng Thăng ma, Sài hồ.

    • Mệt mỏi, thở yếu: thêm Nhân sâm, Đẳng sâm, Hoàng kỳ.

    • Tiêu hóa kém: thêm Mộc hương, Thần khúc.


7. Lưu ý – Kiêng kỵ

  • Không dùng cho người nội nhiệt, thực chứng, thấp nhiệt ứ trệ.

  • Người có cao huyết áp nên giảm Thăng ma, Sài hồ.

  • Kiêng đồ sống lạnh, cay nóng, cà phê, rượu bia.


8. Câu phú dễ nhớ

“Hoàng Kỳ Sâm Truật, Thăng Ma,
Đương Quy, Trần Bì, Thảo Sài hòa trung.
Ích khí, thăng dương, cử hãm,
Bổ trung tỳ vị, huyết dung khí sinh.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *