BÀI 19: HỮU QUY HOÀN (右歸丸)

1. Thành phần – Liều lượng

  • Thục địa 30g

  • Hoài sơn 160g

  • Sơn thù 160g

  • Kỷ tử 160g

  • Thỏ ty tử 160g

  • Lộc giác giao 160g

  • Đỗ trọng 160g

  • Đương quy 120g

  • Nhục quế 8g

  • Phụ tử chế 8g


2. Nguồn gốc

Phương xuất xứ từ “Y học tâm ngộ” của danh y Trương Cảnh Nhạc (Trương Giới Tân) – đời Minh.
bài thuốc điển phạm trong phép ôn bổ thận dương, được tạo ra để đối ứng với “Tả Quy Hoàn” (bổ âm).
Nếu Tả Quy Hoàn “tư âm ích tinh”, thì Hữu Quy Hoàn lại “ôn dương, sinh tinh huyết” – âm dương tương tế, tạo nên trục điều hòa sinh lực căn bản của nhân thể.


3. Công năng – Chủ trị

  • Công năng: Ôn thận trợ dương, bổ tinh ích huyết.

  • Chủ trị:

    • Thận dương hư suy, nguyên dương bất túc, tinh huyết hao tổn.

    • Biểu hiện: sợ lạnh, chân tay lạnh, mặt trắng nhợt, tiểu tiện nhiều, di tinh, liệt dương, đau lưng gối, mệt mỏi, mạch trầm trì.

    • Ứng dụng: yếu sinh lý, vô sinh, mãn dục, suy nhược, liệt dương, mãn kinh lạnh, suy thận, loãng xương, thiếu máu, tiểu đường thể hàn.


4. Giải thích theo lý luận Đông y

Theo học thuyết “Mệnh môn hỏa vi nguyên dương chi bản”, thận là gốc của tiên thiên, dương khí là gốc của sinh mệnh.
Khi dương hư → âm thịnh → tinh huyết lạnh → cơ thể trì trệ, sinh bệnh mạn tính.
Phép trị là ôn bổ mệnh môn – trợ dương sinh tinh – hoạt huyết dưỡng âm, biểu hiện lý luận “dương sinh ư âm, âm dĩ dương vận”.

Phân tích cấu trúc:

  • Thục địa: quân dược, tư âm bổ huyết, dưỡng thận sinh tinh.

  • Sơn thù, Hoài sơn: kiện tỳ bổ thận, cố tinh liễm khí.

  • Kỷ tử, Thỏ ty tử: bổ can thận, ích tinh minh mục.

  • Đỗ trọng: bổ can thận, cường gân cốt, an thai, hạ huyết áp.

  • Lộc giác giao: ôn dương sinh tủy, ích khí huyết, mạnh gân xương.

  • Đương quy: dưỡng huyết, hoạt huyết, hỗ trợ sinh tinh huyết.

  • Nhục quế: ôn thận dương, hành huyết thông mạch.

  • Phụ tử chế: hồi dương cứu nghịch, ấm mệnh môn hỏa.

→ Toàn phương hợp lại vừa ôn dương, vừa dưỡng huyết, vừa sinh tinh, tượng trưng cho nguyên lý “hỏa sinh thổ, thổ dưỡng kim, kim sinh thủy” – tam hành sinh hóa trong nhân thể.


5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại

  • Công dụng hiện đại:

    • Tăng cường chức năng tuyến thượng thận và sinh dục.

    • Điều hòa nội tiết tố nam – nữ.

    • Cải thiện tình trạng suy nhược, mệt mỏi, mất ngủ, tiểu đêm.

    • Giúp tái tạo tế bào tủy xương, chống loãng xương và thiếu máu.

  • Ứng dụng thực tế:

    • Nam giới: liệt dương, xuất tinh sớm, tinh lạnh, vô sinh, thận hư.

    • Nữ giới: mãn kinh sớm, vô sinh, khí huyết hư hàn, tử cung lạnh.

    • Người cao tuổi: mỏi gối, chóng mặt, tiểu đêm, yếu trí nhớ.


6. Cách dùng – Cách sắc

  • Dạng hoàn: tán bột, luyện mật làm viên, mỗi lần uống 8–10g, ngày 2 lần.

  • Dạng thang: sắc 1 thang với 800ml nước, đun nhỏ lửa còn 300ml, chia 2 lần uống.

  • Uống ấm, sau bữa ăn, tốt nhất vào buổi sáng và chiều.

  • Gia giảm:

    • Tinh lạnh, liệt dương: thêm Dâm dương hoắc, Ba kích, Nhục thung dung.

    • Suy nhược nặng: thêm Nhân sâm, Hoàng kỳ.

    • Đau lưng nhiều: thêm Ngưu tất, Cẩu tích.


7. Lưu ý – Kiêng kỵ

  • Không dùng cho người âm hư nội nhiệt, táo bón, miệng khô, lưỡi đỏ, mạch sác.

  • Không dùng trong nhiệt chứng, cảm mạo, viêm nhiễm cấp tính.

  • Kiêng rượu bia, cà phê, thuốc lá, đồ cay nóng khi dùng thuốc.


8. Câu phú dễ nhớ

“Thục Sơn Sơn Phụ Quế Quy,
Thỏ ty Đỗ trọng Câu kỷ Giác giao.
Ôn dương bổ huyết, sinh tinh tủy,
Dưỡng thận hoàn nguyên, kéo tuổi đào.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *