BÀI 17: TẢ QUY HOÀN (左歸丸)

1. Thành phần – Liều lượng

  • Thục địa 320g

  • Hoài sơn 160g

  • Sơn thù 160g

  • Kỷ tử 160g

  • Ngưu tất 120g

  • Thỏ ty tử 160g

  • Lộc giao 160g

  • Quy bản 160g


2. Nguồn gốc

Phương xuất xứ từ “Cảnh Nhạc toàn thư” của Trương Cảnh Nhạc (Trương Giới Tân) — một danh y đời Minh, người khởi xướng học phái Dưỡng âm – Ôn bổ.
Bài thuốc được xem là chủ phương bổ âm thận tinh, có công năng “bổ tinh tủy, ích khí huyết, cố chân âm”.

Tên “Tả Quy” nghĩa là “trả lại, phục hồi (tả) chân âm cho thận”, hàm ý nuôi dưỡng âm tinh bị hao tổn lâu ngày.


3. Công năng – Chủ trị

  • Công năng: Đại bổ thận âm, ích tinh tủy, cố tinh huyết.

  • Chủ trị:

    • Thận âm hư, tinh huyết suy, hư nhiệt nội động.

    • Biểu hiện: lưng gối mỏi, di tinh, mộng tinh, ù tai, mắt mờ, miệng khô, triều nhiệt, ngũ tâm phiền nhiệt, mạch tế sác.

    • Ứng dụng: suy nhược cơ thể, sinh lý yếu, mãn kinh sớm, vô sinh, đau lưng mỏi gối, tiểu đường âm hư, lao lực, mất ngủ, chóng mặt.


4. Giải thích theo lý luận Đông y

Theo Đông y, “Thận âm vi bản – tinh huyết đồng nguyên”. Khi thận âm hư, tinh huyết suy, tủy não không đầy, ngũ tạng mất dưỡng → sinh ra hư chứng toàn thân.
Phép trị của bài là “ôn bổ thận âm – dưỡng tinh ích tủy”, cấu trúc lục vị làm gốc, thêm vị đại bổ tinh huyết:

  • Thục địa: quân dược – tư âm bổ huyết, sinh tinh ích tủy.

  • Sơn thù, Hoài sơn: bổ thận, kiện tỳ, liễm tinh.

  • Kỷ tử: dưỡng can thận, ích tinh, minh mục.

  • Ngưu tất: dẫn huyết hạ hành, cường gân cốt, điều kinh.

  • Thỏ ty tử: ôn thận cố tinh, ích khí dưỡng âm.

  • Quy bản: trọng trấn tiềm dương, tư âm dưỡng huyết, cố tinh chỉ hãn.

  • Lộc giao: bổ tinh huyết, ích khí dương, sinh tủy tuỷ cốt.

→ Toàn phương biểu thị nguyên tắc “Trọng tư âm – Tiềm dương – Sinh tinh – Cố khí huyết”, tức là bổ mà không ngán, dưỡng mà không trệ, làm mạnh gân cốt, sáng mắt, tăng sinh lực tự nhiên.


5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại

  • Công dụng:

    • Tăng hormone sinh dục, cải thiện sinh tinh, điều hòa nội tiết.

    • Bảo vệ tế bào thận, tăng tạo máu, chống lão hóa.

    • Cải thiện trí nhớ, giấc ngủ, giảm mệt mỏi mãn tính.

  • Ứng dụng thực tế:

    • Nam giới: yếu sinh lý, di tinh, mộng tinh, tinh loãng, vô sinh.

    • Nữ giới: rong kinh ít, mãn kinh sớm, loãng xương, bốc hỏa.

    • Người cao tuổi: sa sút trí nhớ, suy giảm thể lực, mệt mỏi, ù tai, mắt mờ.


6. Cách dùng – Cách sắc

  • Thường dùng dạng hoàn: tán bột, luyện mật làm viên, mỗi lần uống 10g, ngày 2 lần với nước ấm.

  • Dạng thang: sắc 1 thang với 800ml nước, đun nhỏ còn 300ml, chia 2 lần uống trong ngày.

  • Gia giảm:

    • Di tinh, mộng tinh nhiều: thêm Liên tu, Kim anh tử.

    • Âm hư hỏa vượng: thêm Tri mẫu, Hoàng bá.

    • Mệt mỏi nhiều: thêm Nhân sâm, Hoàng kỳ.


7. Lưu ý – Kiêng kỵ

  • Không dùng cho người thực nhiệt, đàm thấp nặng, bụng đầy, ăn kém.

  • Tránh dùng lâu ngày với thức ăn cay nóng, rượu, cà phê, thuốc lá.

  • Phụ nữ có thai hoặc đang rong huyết cần hỏi ý kiến thầy thuốc.


8. Câu phú dễ nhớ

“Thục Sơn Sơn Kỷ, Thỏ Ngưu Lộc Quy,
Tư âm bổ tủy, sinh tinh huyết quý.
Gân cốt mạnh, tai mắt sáng,
Dưỡng âm hoàn thận, phục nguyên vi.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *