
1. Thành phần – Liều lượng
-
Phục linh 12g
-
Bạch truật 12g
-
Bạch thược 12g
-
Sinh khương 8g
-
Phụ tử 8g
2. Nguồn gốc
Bài thuốc xuất xứ từ “Thương hàn luận” của Trương Trọng Cảnh, là phương thuốc điển hình của nhóm ôn dương lợi thủy, chủ trị Thái dương bệnh sai hãn – dương hư thủy ẩm nội đình.
Tên “Chân Vũ” bắt nguồn từ Chân Vũ Đại Đế, vị thần tượng trưng cho “thủy khí thịnh mà dương cang” – biểu tượng của thận dương mạnh, thủy đạo thông.
3. Công năng – Chủ trị
-
Công năng: Ôn dương lợi thủy, kiện tỳ hóa thấp.
-
Chủ trị:
-
Thận dương hư, thủy thấp nội đình.
-
Biểu hiện: sợ lạnh, tứ chi lạnh, bụng đầy, nặng nề, tiểu tiện ít, phù thũng, chóng mặt, mệt mỏi, mạch trầm tế.
-
Ứng dụng: viêm cầu thận, viêm thận mạn, suy thận, tiêu chảy mạn, phù nề do lạnh, huyết áp thấp, rối loạn tiền đình do dương hư.
-
4. Giải thích theo lý luận Đông y
Theo Đông y, thận dương là “nguyên khí của thủy”, dương hư thì thủy không hóa, thấp khí ứ đọng, gây phù, chóng mặt, mệt, tiêu chảy.
Phối ngũ bài thuốc:
-
Phụ tử: quân dược – ôn thận hồi dương, trấn nguyên, cứu dương thoát.
-
Bạch truật, Phục linh: kiện tỳ lợi thủy, táo thấp, giúp dương khí vận hành.
-
Bạch thược: dưỡng âm, hòa dinh, bảo vệ tân dịch, điều hòa dương dược.
-
Sinh khương: ôn trung, tán hàn, trợ phụ tử phát dương, hòa vị chỉ ẩu.
→ Toàn phương biểu thị rõ nguyên tắc “ôn dương – lợi thủy – hòa âm”, vừa tả vừa bổ, vừa công vừa trì.
Phụ tử làm “chân hỏa”, các vị còn lại làm “phụ thủy”, nên gọi là “Chân Vũ Thang” – dương khởi thì thủy hóa, bệnh tự khỏi.
5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại
-
Công dụng hiện đại:
-
Tăng chức năng thận, cải thiện lọc cầu thận.
-
Hỗ trợ điều hòa huyết áp, cải thiện lưu thông máu.
-
Giảm phù nề, lợi tiểu tự nhiên, chống viêm.
-
-
Ứng dụng điều trị:
-
Viêm thận, viêm bàng quang, phù do suy thận, tiêu chảy do lạnh, suy nhược cơ thể, hạ thân nhiệt.
-
Phối hợp trong điều trị huyết áp thấp, rối loạn tiền đình ở người dương hư.
-
6. Cách sắc – Cách dùng
-
Sắc 1 thang với 600–700ml nước, đun nhỏ lửa còn 250ml, chia 2 lần uống trong ngày.
-
Uống khi còn ấm, sau ăn 30 phút.
-
Trường hợp phù nặng: thêm Trạch tả, Xa tiền tử để tăng lợi thủy.
-
Trường hợp tiêu chảy lạnh bụng: gia Can khương, Đẳng sâm.
7. Lưu ý – Kiêng kỵ
-
Không dùng cho người có sốt, miệng khát, táo bón, lưỡi đỏ rêu vàng (nhiệt chứng).
-
Phụ nữ có thai, người âm hư nội nhiệt thận trọng.
-
Tránh ăn đồ sống lạnh, uống nước đá, rượu bia, cà phê khi đang dùng thuốc.
8. Câu phú dễ nhớ
“Tam Bạch Khương Phụ hợp phương,
Ôn dương lợi thủy, trục thấp trường.
Thận hư, phù nặng, tiêu do hàn,
Uống vào ấm bụng, nước tan, khí vững.”

