BÀI 8: THIÊN MA CÂU ĐẰNG ẨM (天麻鉤藤飲)

1. Thành phần – Liều lượng

  • Thiên ma 10g

  • Câu đằng 12g

  • Thạch quyết minh 18g

  • Sơn chi (Chi tử – Dành dành) 10g

  • Hoàng cầm 10g

  • Xuyên ngưu tất 12g

  • Đỗ trọng 10g

  • Ích mẫu thảo 10g

  • Tang ký sinh 10g

  • Dạ giao đằng 10g

  • Phục thần 10g


2. Nguồn gốc

Bài thuốc xuất xứ từ “Y học tâm ngộ” của danh y Đổng Tất Hiên (thời Thanh).
Đây là bài thuốc bình can tức phong, thanh nhiệt hoạt huyết, dưỡng can thận, an thần, nổi tiếng trong điều trị huyết áp cao, chóng mặt, mất ngủ, can dương vượng gây nội phong.


3. Công năng – Chủ trị

  • Công năng: Bình can tức phong, thanh nhiệt hoạt huyết, dưỡng can thận, an thần.

  • Chủ trị:

    • Can dương thượng kháng, can phong nội động.

    • Triệu chứng: đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, mặt đỏ, dễ cáu, mất ngủ, chân tay run, mạch huyền sác.

    • Ứng dụng: tăng huyết áp, rối loạn tiền đình, thiểu năng tuần hoàn não, mất ngủ, run tay chân ở người cao tuổi.


4. Giải thích theo lý luận Đông y

Theo Đông y, can chủ phong, thận tàng tinh, can thận đồng nguồn.
Khi thận âm hư, can dương mất chế ước, dương khí bốc lên sinh “nội phong” → gây chóng mặt, đau đầu, huyết áp cao.

Cấu trúc phối ngũ bài thuốc rất logic:

  • Thiên ma, Câu đằng: quân dược – bình can tức phong, giáng hạ hỏa dương, trấn kinh an thần.

  • Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm: thần dược – thanh nhiệt, bình can, tiềm dương, giáng hỏa.

  • Ngưu tất, Đỗ trọng, Tang ký sinh: tá dược – bổ can thận, mạnh gân cốt, dẫn hỏa hạ hành.

  • Ích mẫu thảo, Dạ giao đằng, Phục thần: an thần, dưỡng huyết, hoạt huyết, giúp ngủ sâu, giảm bốc hỏa.

→ Toàn phương vừa trấn phong, giáng hỏa, vừa bổ huyết, an thần, dưỡng thận, đạt hiệu quả bình can tức phong, hạ áp, ngủ yên, đầu nhẹ, mắt sáng.


5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại

  • Công dụng:

    • Điều hòa huyết áp, giãn mạch, tăng lưu lượng máu não.

    • Giảm cholesterol máu, ngừa xơ vữa động mạch.

    • Ức chế kích thích thần kinh trung ương, an thần, giúp ngủ sâu.

  • Ứng dụng điều trị:

    • Cao huyết áp, thiểu năng tuần hoàn não, rối loạn tiền đình.

    • Mất ngủ, lo âu, hồi hộp, căng thẳng.

    • Run tay chân, co giật nhẹ, chóng mặt do can dương thượng kháng.


6. Cách sắc – Cách dùng

  • Sắc 1 thang với 800ml nước, đun nhỏ lửa còn 250–300ml, chia 2–3 lần uống trong ngày.

  • Dùng khi thuốc còn ấm, tốt nhất sau ăn 30 phút.

  • Uống liên tục 10–15 ngày giúp ổn định huyết áp và cải thiện giấc ngủ.

  • Có thể gia giảm:

    • Mất ngủ nặng: thêm Toan táo nhân, Viễn chí.

    • Chóng mặt nhiều: thêm Câu kỷ tử, Hạ khô thảo.

    • Huyết áp cao, mặt đỏ: thêm Ngưu hoàng, Thạch quyết minh.


7. Lưu ý – Kiêng kỵ

  • Không dùng cho người huyết áp thấp, người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy.

  • Tránh ăn cay nóng, cà phê, rượu bia, thức khuya khi đang điều trị.

  • Dùng đều đặn, không bỏ dở giữa chừng vì dễ làm huyết áp dao động trở lại.


8. Câu phú dễ nhớ

“Ma Đằng Cầm Tử Sinh tang ký,
Phục Minh Mẫu Tất Đỗ Giao đằng.
Can dương nội bốc, huyết phong dừng,
Dưỡng huyết, bình can, đầu nhẹ, ngủ ngon.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *