1. Thành phần – Liều lượng
-
Long đởm thảo 6g
-
Hoàng cầm 10g
-
Chi tử 10g
-
Trạch tả 12g
-
Mộc thông 10g
-
Xa tiền tử 10g
-
Đương quy 4g
-
Sinh địa hoàng 10g
-
Sài hồ 6g
-
Sinh cam thảo 6g

2. Nguồn gốc
Bài thuốc xuất xứ từ “Y tông kim giám”, tập hợp từ phương “Tả can thang” của Trương Trọng Cảnh, được hiệu chỉnh thành “Long đởm tả can thang”. Đây là phương chủ yếu để tả thực hỏa ở can đởm, thanh nhiệt lợi thấp, ứng dụng rất rộng trong lâm sàng hiện nay.
3. Công năng – Chủ trị
-
Công năng:
Thanh tả can đởm thực hỏa, lợi thấp nhiệt hạ tiêu. -
Chủ trị:
-
Can đởm thực hỏa thượng viêm – đau đầu, hoa mắt, tai ù, mặt đỏ, miệng đắng, sườn đau, tiểu vàng.
-
Can kinh thấp nhiệt hạ chú – ngứa âm hộ, tiểu buốt, tiểu ít, huyết trắng vàng hôi, viêm niệu đạo, viêm âm đạo, viêm bàng quang.
-
4. Giải thích theo lý luận Đông y
Theo học thuyết Đông y, can mộc tàng hỏa, khi bị uất nhiệt sẽ sinh ra “can đởm thực hỏa” – khí uất, nhiệt bốc lên đầu, hoặc thấp nhiệt dồn xuống hạ tiêu.
Phối ngũ bài thuốc được cấu trúc chặt chẽ theo ba tầng:
-
Tầng quân (chủ trị):
-
Long đởm thảo: vị đắng, hàn, chủ tả can đởm hỏa, thanh thấp nhiệt.
-
-
Tầng thần (hỗ trợ quân):
-
Hoàng cầm, Chi tử: thanh nhiệt táo thấp, tả hỏa ở tam tiêu.
-
-
Tầng tá (phụ trợ):
-
Trạch tả, Mộc thông, Xa tiền tử: lợi thủy, dẫn thấp nhiệt hạ hành ra ngoài qua tiểu tiện.
-
Sài hồ: sơ can giải uất, điều khí ở can đởm.
-
-
Tầng sứ (bảo vệ âm huyết, điều hòa):
-
Đương quy, Sinh địa hoàng: dưỡng âm, lương huyết, phòng tổn thương chính khí khi tả hỏa.
-
Cam thảo: điều hòa các vị, bảo vệ tỳ vị.
-
→ Toàn phương vừa có tác dụng tả hỏa mạnh, vừa dưỡng huyết âm, giúp thanh hỏa mà không tổn âm, lợi thấp mà không hại khí.
5. Ứng dụng lâm sàng hiện đại
-
Công dụng:
-
Giải độc gan, hạ men gan, kháng viêm đường tiết niệu và sinh dục.
-
Ức chế vi khuẩn E.coli, Candida albicans, virus viêm gan B.
-
Hạ men gan, lợi mật, chống viêm, hạ sốt, giảm dị ứng da.
-
-
Ứng dụng:
-
Viêm gan cấp, viêm gan mạn, viêm túi mật, viêm niệu đạo, viêm âm đạo, viêm da trứng cá, mụn đỏ nóng mặt.
-
6. Cách sắc – Cách dùng
-
Sắc 1 thang với 700ml nước, đun nhỏ lửa còn 250ml, chia 2–3 lần uống/ngày.
-
Uống sau ăn 30 phút.
-
Trường hợp viêm đường tiểu: có thể gia xa tiền tử, hoạt thạch.
-
Trường hợp viêm gan: gia chi tử, nhân trần, hạ khô thảo.
7. Lưu ý – Kiêng kỵ
-
Không dùng cho người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy, khí huyết hư.
-
Phụ nữ mang thai tránh dùng.
-
Khi dùng cần kiêng đồ cay nóng, chiên xào, rượu bia.
-
Không phối hợp với thuốc bổ khi đang dùng bài này, vì có thể làm giảm hiệu quả tả hỏa.
8. Câu phú dễ nhớ
“Long Cầm Trạch Mộc Xa tiền,
Sài Quy Chi Địa thêm phần Thảo cam.
Tả hỏa, lợi thấp, thanh can,
Viêm gan, thấp nhiệt, hạ tiêu sạch liền.”

