Phân bố theo rễ thần kinh (hiện đại)
L1: vùng bẹn, hông trên.
L2: mặt trước đùi trên.
L3: mặt trước – trong đùi, tới gối.
L4: mặt trong cẳng chân, mắt cá trong.
L5: mu bàn chân, ngón cái.
S1: mặt ngoài cẳng chân, gót chân, ngón út.
S2: mặt sau đùi – cẳng chân.
S3 – S5 & Co: quanh tầng sinh môn, hậu môn.
Liên hệ kinh lạc Đông y
L1 – L2 (hông, bẹn, đùi trên)
↔ kinh Túc Thiếu âm Thận, Túc Thái âm Tỳ → yếu Thận, khí huyết kém → dễ đau hông, thoát vị bẹn.
L3 – L4 (trong đùi, gối, cẳng trong)
↔ kinh Túc Thái âm Tỳ, Túc Thiếu âm Thận → đau gối, tê đùi trong, gối yếu (Tỳ hư, Thận hư).
L5 (mu bàn chân, ngón cái)
↔ kinh Túc Dương minh Vị, Túc Quyết âm Can → đau tê mu bàn chân, thường gặp trong thần kinh tọa.
S1 (ngoài cẳng, gót, ngón út)
↔ kinh Túc Thái dương Bàng Quang, Túc Thiếu dương Đởm → đau thần kinh tọa thể điển hình, lan xuống gót.
S2 – S3 (mặt sau đùi, sinh dục)
↔ kinh Nhâm mạch, Đốc mạch, Bàng Quang kinh → đau vùng chậu, rối loạn tiểu tiện, yếu sinh lý.

S4 – S5, Co (quanh hậu môn)
↔ huyệt Trường cường, Bách hội tiểu mạch → liên quan trực tiếp với đại tiểu tiện, sinh môn.
Ứng dụng chẩn bệnh Đông y
Đau lan mặt ngoài chân, gót → S1 → Tọa cốt phong, Thận hư, phong hàn thấp.
Đau tê trong đùi, gối yếu → L3 – L4 → Tỳ Thận hư, khí huyết bất túc.
Đau tê mu bàn chân, ngón cái → L5 → Can Thận hư, kinh Bàng Quang bế tắc.
- Đau vùng bẹn, chậu → L1 – L2 → Thận khí hư, khí trệ ở hạ tiêu.
Phép trị Đông y
Châm cứu – huyệt chính:
Lưng eo: Thận du, Đại trường du, Ủy trung.
Chân: Dương lăng tuyền, Thừa sơn, Côn lôn, Thái khê.
Thuốc thang:
Bổ Thận mạnh cốt: Đỗ trọng, Cẩu tích, Ngưu tất.
Hoạt huyết thông lạc: Đương quy, Xuyên khung, Đan sâm.
Khu phong trừ thấp: Tần giao, Hy thiêm, Tang ký sinh.
Dưỡng sinh:
Khí công Dịch cân kinh, xoa bóp dọc Bàng Quang kinh chân.
Ngâm chân nước ấm muối – gừng buổi tối để bổ Thận.
Triết lý tổng kết
Hiện đại gọi đây là Dermatome chi dưới.
Đông y coi đây là bản đồ kinh lạc hạ chi, nối trực tiếp với Can – Thận – Tỳ.
👉 Nghĩa là: mọi đau tê chân không chỉ là bệnh xương khớp, mà là tín hiệu tạng phủ suy yếu, khí huyết không thông.

