Cơ sở hiện đại
Mỗi rễ thần kinh chi phối cảm giác – vận động một vùng nhất định.
Khi đĩa đệm thoát vị, thoái hóa cột sống, hay chèn ép rễ thần kinh → gây đau, tê, lan dọc theo vùng này.
Liên hệ kinh lạc Đông y
Cổ – vai – gáy (C2–C7) ↔ kinh Thủ Thái dương (Tiểu trường), Thủ Thiếu dương (Tam tiêu). → Đau mỏi vai gáy thường do phong hàn phạm kinh, hoặc Can khí uất gây co cơ.
Ngực – lưng (T3–T11) ↔ kinh Túc Thái dương (Bàng quang) dọc hai bên cột sống, nơi có hệ thống huyệt Bối Du (Tâm du, Can du, Tỳ du, Phế du, Thận du…). → Đau lưng ngực không chỉ cơ học mà còn phản ánh rối loạn tạng phủ.
Thắt lưng – hông – chân (L2–S1) ↔ kinh Túc Thái dương (Bàng quang), Túc Thiếu dương (Đởm), Túc Thiếu âm (Thận).

→ Đau thần kinh tọa (L4–S1) trong Đông y gọi là “Tọa cốt phong”, liên quan trực tiếp đến Thận hư, phong hàn thấp xâm nhập
Chẩn đoán Đông y khi đối chiếu dermatome
Đau vai gáy C5–C7: phong hàn ở kinh Thái dương hoặc Can huyết bất túc.
Đau lưng T7–T10: Tỳ Vị thấp nhiệt, ảnh hưởng tiêu hóa.
Đau lan mông – chân L4–S1: Thận hư, khí huyết bế tắc Bàng Quang kinh.
Phép trị Đông y
Nguyên tắc: “Thông tắc bất thống” – đau là do bế tắc, cần khai thông kinh lạc, điều hòa khí huyết.
Châm cứu – huyệt vị:
Vai gáy: Phong trì, Kiên tỉnh, Hợp cốc.
Lưng ngực: Đại chùy, Cách du, Can du.
Thắt lưng – chân: Thận du, Ủy trung, Thừa sơn, Dương lăng tuyền.
Thuốc thang:
Khu phong tán hàn: Độc hoạt, Tần giao.
Hoạt huyết: Đương quy, Xuyên khung.
Bổ Thận mạnh cốt: Đỗ trọng, Cẩu tích, Kỷ tử.
Dưỡng sinh: xoa bóp dọc Bàng Quang kinh, tập khí công Dịch cân kinh, ngâm chân nước ấm gừng – ngải.
Triết lý tổng kết
Tây y gọi là Dermatome, Đông y gọi là kinh lạc phản chiếu.
Dù cách gọi khác nhau, nhưng cùng chỉ ra một sự thật: Cột sống và kinh lạc là “bản đồ kết nối” giữa nội tạng – cơ thể – cảm giác da thịt.

