Ý nghĩa hiện đại
Cột sống có 31 đôi dây thần kinh tủy (C1–C8, T1–T12, L1–L5, S1–S5).
Mỗi dây chi phối cảm giác một vùng da nhất định (dermatome).
Khi rễ thần kinh bị chèn ép (thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống) → đau, tê lan theo vùng da đó.
Liên hệ với Đông y
Đốc mạch chạy dọc cột sống, là “biển của dương mạch”, điều khiển khí huyết toàn thân.
Bàng Quang kinh chạy song song hai bên cột sống, chứa hệ thống huyệt Bối du – nơi khí huyết tạng phủ thông ra cơ thể.
Vì vậy:
Đau dọc tay (C5–C8) ↔ rối loạn kinh Thủ Dương minh (Đại trường), Thủ Thiếu dương (Tam tiêu).
Đau ngực bụng (T2–T12) ↔ kinh Túc Thái âm (Tỳ), Túc Dương minh (Vị).
Đau tê chân (L1–S2) ↔ kinh Túc Thiếu âm (Thận), Túc Thái dương (Bàng quang), Túc Thiếu dương (Đởm).

Ứng dụng trong chẩn bệnh Đông y
Đau cổ – vai – tay (C5–C7) → Can khí uất, khí huyết bế tắc kinh Dương minh thủ.
Đau ngực – bụng (T4–T9) → Tỳ Vị thấp nhiệt, khí trệ vùng Trung tiêu.
Đau thắt lưng – hông – chân (L4–S1) → Thận hư, Bàng quang kinh bị tắc, thường gặp ở đau thần kinh tọa.
Tê bì vùng sinh dục, hậu môn (S3–S5) → Thận khí suy, Mệnh môn hỏa kém.
Phương pháp điều trị
Châm cứu – bấm huyệt: chọn huyệt tại chỗ (A thị huyệt) kết hợp huyệt theo đường kinh (ví dụ đau thần kinh tọa → Thận du, Ủy trung, Thừa sơn).
Hoạt huyết hóa ứ: Xuyên khung, Đan sâm, Ngưu tất.
Bổ Thận mạnh cốt: Đỗ trọng, Cẩu tích, Kỷ tử.
Dưỡng sinh – tập luyện: kéo giãn cột sống, khí công “Dịch cân kinh”, xoa bóp dọc Bàng Quang kinh.
Triết lý tổng kết
Hiện đại gọi là Dermatome, Đông y gọi là kinh lạc – huyệt vị. Cả hai đều chỉ ra một nguyên lý chung:
Cột sống và hệ thần kinh – kinh lạc là gốc của cảm giác và vận động.
Đau tê ở chi nào, vùng nào → đều có “sợi dây kết nối” về tủy sống và tạng phủ tương ứng.

