- Nguyên lý tổng quát
Ngũ tạng lục phủ – ngũ quan tương ứng:
Tâm → mặt.
Can → mắt.
Tỳ → môi.
Phế → da.
Thận → tai.
Mặt là nơi khí huyết hội tụ, vì vậy bất cứ rối loạn nào trong cơ thể cũng có thể lộ diện tại đây.
- Các vùng phản xạ cụ thể (theo hình)
Ruột non (vùng trán giữa)
Mụn, nhăn ngang trán → tiêu hóa kém, nhiệt ở trường vị.
Bàng quang (hai bên trán)
Nóng trong, độc tố không thải → nổi mụn, sạm.
Tim (dới mũi, trên lông mày)
Vết đỏ, mụn ở giữa trán, dưới mũi → tâm hỏa vượng, huyết áp cao, mất ngủ.
Gan (giữa hai chân mày)
Uất khí, gan nóng → nổi mụn, da sạm, nếp nhăn ấn đường.
Thận (quầng dưới mắt)
Quầng thâm, bọng mắt → Thận âm hư, khí huyết kém.
Dạ dày (vùng má)
Mẩn đỏ, mụn má → Tỳ Vị bất hòa, ăn uống thất thường.
Đại tràng (quanh miệng, môi)
Khô, nứt, mụn quanh miệng → táo bón, viêm đại tràng.
Phổi (má dưới & xương hàm)
Da xỉn, mụn dày vùng má dưới → Phế khí yếu, dễ viêm phế quản, dị ứng.
Hệ sinh sản (cằm & viền hàm)
Mụn cằm, viêm nang lông hàm → rối loạn nội tiết, tử cung, buồng trứng (nữ), tuyến tiền liệt (nam).

- Ứng dụng chẩn đoán nhanh
Mụn ở trán → kiểm tra ruột non, bàng quang.
Mụn ở ấn đường → gan bị uất, cần thanh can giải độc.
Thâm mắt → Thận hư, thiếu ngủ.
Mụn ở má → dạ dày, phổi bất ổn.
Mụn cằm → vấn đề nội tiết, sinh dục.
- Phương pháp điều chỉnh theo Đông y
Châm cứu – bấm huyệt: Ấn đường, Tứ bạch, Nghinh hương, Thái dương.
Dược liệu – ẩm thực:
Thanh can: diệp hạ châu, atiso, trà xanh.
Bổ Thận: kỷ tử, hà thủ ô, hạt sen.
Kiện Tỳ: ý dĩ, bạch truật, đậu xanh.
Dưỡng sinh: xoa bóp mặt buổi sáng, rửa mặt bằng nước ấm, điều tức.
Gương mặt là tấm gương của nội tạng:
Da sáng → khí huyết sung mãn, tạng phủ điều hòa.
Da sạm, mụn, nhăn bất thường → dấu hiệu khí huyết rối loạn.
Đông y dạy: “Quan kỳ diện, tri tạng khí chi hưng suy” – nhìn mặt có thể biết tình trạng của ngũ tạng.

